베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khía cạnh" (1)
khía cạnh
영어
명사aspect, facet
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
Share with each other in all aspects of life.
관련 단어 "khía cạnh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khía cạnh" (1)
Chia sẻ cùng nhau trong mọi khía cạnh cuộc sống.
Share with each other in all aspects of life.
